아무 단어나 입력하세요!

"read your lips" in Vietnamese

đọc khẩu hình của bạn

Definition

Hiểu ai đó đang nói gì bằng cách nhìn khẩu hình miệng của họ, nhất là khi bạn không nghe được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho đọc khẩu hình thật, hoặc nói đùa khi chỉ cử động miệng. Không nhầm với 'read my lips' (rất quyết đoán, nhấn mạnh).

Examples

Can you read your lips when I speak softly?

Bạn có thể **đọc khẩu hình của bạn** khi tôi nói nhỏ không?

People who are hard of hearing often learn to read your lips.

Người khiếm thính thường học cách **đọc khẩu hình của bạn**.

I was too far away to hear you, so I tried to read your lips.

Tôi ở quá xa để nghe bạn, nên tôi cố **đọc khẩu hình của bạn**.

She mouthed something to me across the room, but I couldn't read your lips.

Cô ấy nhép miệng gì đó với tôi từ bên kia phòng, nhưng tôi không thể **đọc khẩu hình của bạn**.

If you whisper, I won't be able to read your lips from here.

Nếu bạn thì thầm, tôi sẽ không thể **đọc khẩu hình của bạn** từ đây.

He always tries to read your lips during meetings so he doesn't miss anything.

Anh ấy luôn cố gắng **đọc khẩu hình của bạn** trong các cuộc họp để không bỏ lỡ gì.