아무 단어나 입력하세요!

"read up on" in Vietnamese

tìm hiểu kỹ vềđọc kỹ về

Definition

Đọc các tài liệu để hiểu rõ hoặc chuẩn bị cho một chủ đề nào đó, thường để học hoặc nghiên cứu một cách nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu, không dùng cho việc đọc giải trí. Thường đi với cấu trúc 'read up on + chủ đề' để nhấn mạnh tìm hiểu kỹ.

Examples

I need to read up on American history for my test.

Tôi cần phải **tìm hiểu kỹ về** lịch sử Mỹ cho kỳ thi.

She wants to read up on healthy eating.

Cô ấy muốn **tìm hiểu kỹ về** việc ăn uống lành mạnh.

Before buying a car, you should read up on different models.

Trước khi mua xe, bạn nên **đọc kỹ về** các mẫu khác nhau.

I read up on that city before my trip—there’s so much to do there!

Trước chuyến đi, tôi đã **tìm hiểu kỹ về** thành phố đó—có rất nhiều điều để làm ở đó!

He’s reading up on how to start a business online.

Anh ấy đang **tìm hiểu kỹ về** cách bắt đầu kinh doanh online.

If you read up on it, you’ll feel a lot more confident during the interview.

Nếu bạn **tìm hiểu kỹ về** nó, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn nhiều trong buổi phỏng vấn.