아무 단어나 입력하세요!

"read my lips" in Vietnamese

nghe cho kỹđọc khẩu hình

Definition

Cụm từ này dùng để yêu cầu ai đó chú ý lắng nghe điều mình sắp nói, thường nhằm nhấn mạnh hoặc tỏ thái độ nghiêm túc. Cũng có thể mang nghĩa ra lệnh hay cảnh báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước khi nói điều chắc chắn, như 'nghe cho kỹ này: hôm nay không có bài tập'. Ngữ điệu có thể mạnh mẽ, đôi lúc nghe như đang cảnh báo.

Examples

Read my lips: You cannot go outside.

**Nghe cho kỹ này**: Không được ra ngoài.

When I say read my lips, I mean pay attention.

Khi tôi nói '**nghe cho kỹ này**', ý tôi là hãy chú ý lắng nghe.

Please read my lips and don't touch that!

Làm ơn, **nghe cho kỹ** và đừng chạm vào đó!

Seriously, read my lips—no more homework tonight.

Nghiêm túc đấy, **nghe cho kỹ**—tối nay không còn bài tập nữa.

If you don’t believe me, just read my lips: I’m done.

Nếu bạn không tin, **nghe cho kỹ**: tôi xong rồi.

Read my lips—this is your final warning.

**Nghe cho kỹ này**—đây là cảnh báo cuối cùng cho bạn.