"read from" in Vietnamese
Definition
Nhìn và hiểu từ ngữ hoặc thông tin được ghi lại trong một nguồn cụ thể như sách, tài liệu, hoặc thiết bị. Thường dùng để chỉ rõ nơi xuất xứ của thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong hướng dẫn hoặc mô tả: 'read from the book', 'read from the screen'. Khi chỉ đơn giản đọc không cần nói rõ nguồn, chỉ dùng 'đọc'.
Examples
Please read from page ten.
Vui lòng **đọc từ** trang mười.
He likes to read from his favorite novel every night.
Anh ấy thích **đọc từ** cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình mỗi đêm.
The teacher asked her to read from the board.
Cô giáo bảo cô ấy **đọc từ** bảng.
Can you read from your notes and share your answer?
Bạn có thể **đọc từ** ghi chú của mình và chia sẻ câu trả lời chứ?
She read from her phone instead of the printed paper.
Cô ấy đã **đọc từ** điện thoại thay vì giấy in.
During the ceremony, he read from a prepared statement.
Trong buổi lễ, anh ấy đã **đọc từ** bản phát biểu đã chuẩn bị.