"reactivated" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã dừng hoạt động được làm cho hoạt động trở lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc các trường hợp trang trọng như 'tài khoản được kích hoạt lại'. Không dùng cho trường hợp kích hoạt lần đầu.
Examples
The teacher reactivated the alarm system after repairs.
Giáo viên đã **kích hoạt lại** hệ thống báo động sau khi sửa chữa.
My account was reactivated yesterday.
Tài khoản của tôi đã được **kích hoạt lại** ngày hôm qua.
They reactivated the old computer for the project.
Họ đã **kích hoạt lại** máy tính cũ để dùng cho dự án.
Once the payment went through, my service was reactivated instantly.
Sau khi thanh toán, dịch vụ của tôi đã được **kích hoạt lại** ngay lập tức.
The app reactivated my subscription without warning me.
Ứng dụng đã **kích hoạt lại** gói thuê bao của tôi mà không báo trước.
After a long break, the team was finally reactivated for the tournament.
Sau một thời gian dài nghỉ, cuối cùng đội cũng đã được **kích hoạt lại** cho giải đấu.