아무 단어나 입력하세요!

"reactionary" in Vietnamese

phản động

Definition

Chỉ người hay ý tưởng mạnh mẽ phản đối sự thay đổi xã hội hoặc chính trị và muốn trở lại trạng thái trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phản động' thường dùng trong chính trị, mang sắc thái tiêu cực. Thường gặp trong cụm như 'lực lượng phản động', 'thái độ phản động'. Khác với 'bảo thủ' (conservative).

Examples

The politician was called a reactionary by his opponents.

Chính trị gia đó bị đối thủ gọi là **phản động**.

A reactionary group protested against the new law.

Một nhóm **phản động** đã phản đối luật mới.

Some people hold reactionary views about gender roles.

Một số người có quan điểm **phản động** về vai trò giới.

His reactionary stance put him at odds with the younger generation.

Lập trường **phản động** của anh ấy khiến anh xung đột với thế hệ trẻ.

People accused her of being reactionary because she rejected all reforms.

Mọi người cho rằng cô ấy là **phản động** vì cô từ chối mọi cải cách.

To many, his ideas sound downright reactionary these days.

Ngày nay, với nhiều người, ý tưởng của ông nghe thật **phản động**.