아무 단어나 입력하세요!

"react to" in Vietnamese

phản ứng với

Definition

Khi có điều gì xảy ra hoặc bạn trải nghiệm gì đó, bạn thể hiện cảm xúc hoặc thái độ bằng hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với cảm xúc ('react to bad news'), hành động hoặc sự kiện. 'respond to' mang tính trang trọng hoặc chủ động hơn.

Examples

I didn't know how to react to his question.

Tôi không biết phải **phản ứng với** câu hỏi của anh ấy như thế nào.

She always calmly reacts to bad news.

Cô ấy luôn **phản ứng với** tin xấu một cách bình tĩnh.

How do children usually react to loud noises?

Trẻ em thường **phản ứng với** tiếng ồn lớn như thế nào?

People react to stress in many different ways.

Mọi người **phản ứng với** căng thẳng theo nhiều cách khác nhau.

Don’t take it personally—he just reacted to what he heard.

Đừng để bụng—anh ấy chỉ đơn giản **phản ứng với** những gì mình nghe thấy thôi.

Everyone reacted to the news differently—some laughed, others got angry.

Mọi người **phản ứng với** tin tức khác nhau—có người cười, có người tức giận.