아무 단어나 입력하세요!

"reacquainted" in Vietnamese

làm quen lạithích nghi lại

Definition

Sau một thời gian xa cách, trở nên quen thuộc lại với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gặp lại người cũ hoặc làm quen lại với điều gì sau thời gian dài. Đi với các cụm như 'get reacquainted with'. Không dùng cho lần đầu gặp.

Examples

I reacquainted myself with the city after many years away.

Sau nhiều năm xa cách, tôi **làm quen lại** với thành phố.

They reacquainted after not speaking for a decade.

Sau mười năm không nói chuyện, họ đã **làm quen lại**.

She reacquainted herself with her old friends at the reunion.

Tại buổi họp lớp, cô ấy **làm quen lại** với những người bạn cũ.

It took me a while to get reacquainted with driving after living without a car.

Sau thời gian sống không xe, tôi mất một thời gian để **thích nghi lại** với việc lái xe.

We quickly reacquainted ourselves with the local customs when we returned.

Khi trở về, chúng tôi nhanh chóng **làm quen lại** với phong tục địa phương.

The team met up for dinner and reacquainted themselves before the project started.

Nhóm gặp nhau ăn tối và **làm quen lại** với nhau trước khi dự án bắt đầu.