아무 단어나 입력하세요!

"reacquaint" in Vietnamese

làm quen lạitự làm quen lại

Definition

Sau một thời gian xa cách, làm quen hoặc thích nghi lại với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, hay có cấu trúc 'reacquaint oneself with'. Áp dụng khi tiếp xúc lại sau thời gian dài.

Examples

It's time to reacquaint ourselves with old friends from college.

Đã đến lúc chúng ta **làm quen lại** với những người bạn cũ thời đại học.

I need to reacquaint myself with the new software.

Tôi cần **làm quen lại** với phần mềm mới.

After ten years abroad, she had to reacquaint herself with her hometown.

Sau mười năm ở nước ngoài, cô ấy phải **làm quen lại** với quê hương của mình.

We should reacquaint the children with the basic rules.

Chúng ta nên **làm quen lại** cho trẻ với các quy tắc cơ bản.

After a long break, he needed to reacquaint himself with his guitar playing.

Sau một thời gian dài nghỉ, anh ấy cần **làm quen lại** với việc chơi guitar của mình.

Let me reacquaint you with how things work around here.

Để tôi **làm quen lại** với bạn về cách mọi thứ diễn ra ở đây.