"reachable" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hoặc ai đó mà bạn có thể tiếp cận, liên lạc hoặc đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen ('reachable by phone' - có thể liên lạc bằng điện thoại) và nghĩa bóng ('reachable goal' - mục tiêu có thể đạt được). Không dùng để chỉ tính cách thân thiện.
Examples
The island is easily reachable by boat.
Hòn đảo này rất dễ **tiếp cận** bằng thuyền.
Is your teacher reachable by email?
Thầy/cô giáo của bạn có **thể liên lạc** qua email không?
The top shelf is not reachable for children.
Kệ trên cùng không **với tới được** cho trẻ em.
I'm not always reachable on weekends, so leave a message if you need me.
Cuối tuần tôi không phải lúc nào cũng **liên lạc được**, nên nếu cần thì để lại lời nhắn nhé.
This looks like a reachable goal if we work together.
Đây trông như một mục tiêu **có thể đạt được** nếu chúng ta cùng nhau làm việc.
Sorry, the doctor isn’t reachable at the moment, but I can take a message.
Xin lỗi, bác sĩ hiện tại không **liên lạc được**, nhưng tôi có thể nhận lời nhắn.