아무 단어나 입력하세요!

"reach past" in Vietnamese

vươn tay qua

Definition

Duỗi tay qua hoặc vượt qua cái gì/cái ai đó để lấy thứ ở ngoài tầm với trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong giao tiếp thân mật, thường đề cập đến hành động đưa tay qua người/vật. Không giống 'reach out' (liên hệ hay giúp đỡ). Không dùng bóng nghĩa.

Examples

I need to reach past these bags to get my phone.

Tôi cần **vươn tay qua** những túi này để lấy điện thoại.

Could you reach past me and grab the salt?

Bạn có thể **vươn tay qua** mình lấy muối không?

Don’t reach past the counter, please.

Làm ơn đừng **vươn tay qua** quầy.

I had to reach past the sleeping dog to grab my shoes.

Tôi phải **vươn tay qua** con chó đang ngủ để lấy đôi giày.

She didn’t want to reach past her coworker during the meeting.

Cô ấy không muốn **vươn tay qua** đồng nghiệp trong cuộc họp.

You might have to reach past a few people at the concert to get your drink.

Có thể bạn phải **vươn tay qua** vài người ở buổi hòa nhạc mới lấy được đồ uống của mình.