아무 단어나 입력하세요!

"reach out into" in Vietnamese

vươn ra vào

Definition

Chỉ hành động đưa gì đó (như tay, ý tưởng, ảnh hưởng) vươn vào một không gian, lĩnh vực hoặc tình huống mới. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Dùng cho cả nghĩa bóng, ví dụ 'reach out into new markets'. Đừng nhầm với 'reach out to' (liên hệ), vì ở đây nhấn mạnh sự mở rộng.

Examples

I reach out into the dark to find the light switch.

Tôi **vươn tay vào** bóng tối để tìm công tắc đèn.

The scientists reach out into space with powerful telescopes.

Các nhà khoa học dùng kính thiên văn mạnh để **vươn ra vào** vũ trụ.

My ideas often reach out into new areas.

Ý tưởng của tôi thường **vươn ra vào** những lĩnh vực mới.

They want to reach out into the community with new programs.

Họ muốn **vươn ra vào** cộng đồng với các chương trình mới.

Her influence has reached out into other industries over the years.

Ảnh hưởng của cô ấy qua nhiều năm đã **vươn ra vào** các ngành khác.

If you reach out into the unknown, amazing things can happen.

Nếu bạn **vươn ra vào** những điều chưa biết, điều kỳ diệu có thể xảy ra.