"reach out for" in Indonesian
Definition
Cố gắng với lấy vật gì đó hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, hỗ trợ từ ai đó.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cho cả nghĩa đen (chạm tới thứ gì đó) và nghĩa bóng (nhờ giúp đỡ, tìm kiếm cơ hội). Sau động từ thường là 'help', 'support', 'cơ hội'.
Examples
The child reached out for his mother’s hand.
Đứa trẻ **vươn tới** bàn tay mẹ mình.
Don’t be afraid to reach out for help when you’re struggling.
Khi gặp khó khăn, đừng ngại **cầu cứu sự giúp đỡ**.
Sometimes you just have to reach out for opportunities.
Đôi khi bạn chỉ cần **vươn tới những cơ hội**.
He ignored his pride and finally reached out for advice.
Anh ấy bỏ qua tự ái và cuối cùng đã **cầu cứu lời khuyên**.
She reached out for the book on the shelf.
Cô ấy **vươn tới** quyển sách trên kệ.
If you need help, reach out for support.
Nếu cần giúp, hãy **cầu cứu sự hỗ trợ**.