"reach an impasse" in Vietnamese
Definition
Khi các bên không thể đồng thuận và không còn cách nào tiến triển được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong đàm phán, tranh cãi hoặc tình huống bế tắc. Để vượt qua cần người thứ ba hoặc cách tiếp cận mới.
Examples
The two teams reached an impasse during the meeting.
Hai đội **rơi vào bế tắc** trong cuộc họp.
Negotiations reached an impasse and stopped.
Cuộc đàm phán **rơi vào bế tắc** và dừng lại.
The discussion reached an impasse because no one would compromise.
Cuộc thảo luận **rơi vào bế tắc** vì không ai chịu nhượng bộ.
We tried everything, but finally reached an impasse and had to call for mediation.
Chúng tôi đã thử mọi cách nhưng cuối cùng **rơi vào bế tắc** và phải nhờ đến hòa giải.
Whenever politics are involved, it’s easy to reach an impasse.
Khi có chính trị, rất dễ **rơi vào bế tắc**.
They debated for hours but eventually reached an impasse on the new policy.
Họ tranh luận hàng giờ nhưng cuối cùng **rơi vào bế tắc** về chính sách mới.