아무 단어나 입력하세요!

"reach a decision" in Vietnamese

đưa ra quyết định

Definition

Sau khi suy nghĩ hoặc thảo luận, đi đến quyết định cuối cùng về việc nên làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh, pháp lý và bối cảnh trang trọng. Tương đương 'make a decision' nhưng nhấn mạnh quá trình. Có thể dùng cho cá nhân hoặc nhóm.

Examples

It took the team a week to reach a decision.

Nhóm mất một tuần để **đưa ra quyết định**.

She couldn't reach a decision about which dress to buy.

Cô ấy không thể **đưa ra quyết định** nên mua chiếc váy nào.

After talking, they finally reached a decision.

Sau khi trao đổi, họ cuối cùng cũng **đưa ra quyết định**.

It's hard for our committee to reach a decision when everyone has different opinions.

Khi mỗi người đều có ý kiến khác nhau thì thật khó để ủy ban của chúng tôi **đưa ra quyết định**.

We need to reach a decision by Friday or we'll miss our deadline.

Chúng ta cần **đưa ra quyết định** trước thứ Sáu nếu không sẽ lỡ hạn chót.

After weighing all the pros and cons, I finally reached a decision.

Sau khi cân nhắc mọi ưu và nhược điểm, tôi cuối cùng đã **đưa ra quyết định**.