아무 단어나 입력하세요!

"reach a compromise" in Vietnamese

đạt được thỏa hiệp

Definition

Khi hai bên nhượng bộ để đạt được sự đồng ý mà cả hai có thể chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đàm phán, kinh doanh hoặc đời thường. Có thể đi với 'cố gắng', 'thành công', 'không thể'.

Examples

We need to reach a compromise to solve this problem.

Chúng ta cần **đạt được thỏa hiệp** để giải quyết vấn đề này.

The two teams finally reached a compromise after a long discussion.

Sau khi thảo luận lâu dài, hai đội cuối cùng cũng **đã đạt được thỏa hiệp**.

If we want this to work, we’ll have to reach a compromise.

Nếu muốn mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ phải **đạt được thỏa hiệp**.

After hours of negotiations, they managed to reach a compromise that satisfied both sides.

Sau nhiều giờ đàm phán, họ đã **đạt được thỏa hiệp** khiến cả hai bên hài lòng.

It wasn’t easy to reach a compromise, but in the end everyone was happy.

Không dễ để **đạt được thỏa hiệp**, nhưng cuối cùng mọi người đều hài lòng.

Sometimes you have to reach a compromise instead of arguing all day.

Đôi khi bạn nên **đạt được thỏa hiệp** thay vì tranh cãi cả ngày.