아무 단어나 입력하세요!

"razorbacks" in Vietnamese

lợn rừng lưng nhọnRazorbacks (biệt danh đội thể thao)

Definition

Lợn rừng lưng nhọn chỉ loài lợn rừng có sống lưng nhô cao, phổ biến ở miền Nam nước Mỹ, và cũng là biệt danh hoặc linh vật của đội thể thao, nổi bật là Đại học Arkansas.

Usage Notes (Vietnamese)

Tại Mỹ, 'Razorbacks' thường gắn liền với đội thể thao Arkansas Razorbacks. Khi nói về lợn rừng nói chung, hãy dùng 'wild boar' thay thế. Từ này hiếm khi gặp ngoài thể thao hoặc vùng miền Nam Mỹ.

Examples

The razorbacks ran through the field at sunset.

Những con **lợn rừng lưng nhọn** chạy băng qua cánh đồng lúc hoàng hôn.

Many fans support the Arkansas Razorbacks.

Nhiều người hâm mộ ủng hộ đội bóng Arkansas **Razorbacks**.

A group of razorbacks was spotted near the river.

Một nhóm **lợn rừng lưng nhọn** đã được nhìn thấy gần con sông.

Did you see the Razorbacks game last night? What a finish!

Bạn có xem trận đấu của **Razorbacks** tối qua không? Kết thúc thật tuyệt vời!

Watch out for razorbacks when hiking in this area—they can be aggressive.

Hãy cẩn thận với **lợn rừng lưng nhọn** khi đi bộ ở khu vực này — chúng có thể hung dữ.

The Razorbacks are looking strong this season, especially their defense.

Mùa này, đội **Razorbacks** trông rất mạnh, đặc biệt là hàng phòng ngự của họ.