"raze to the ground" in Vietnamese
Definition
Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà, thành phố hoặc công trình đến mức không còn gì sót lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này rất mạnh, nên dùng cho bối cảnh chiến tranh, thiên tai lớn hoặc khi mô tả sự phá hủy hoàn toàn; không dùng cho hỏng hóc nhỏ.
Examples
The old castle was razed to the ground during the war.
Lâu đài cũ đã bị **phá hủy hoàn toàn** trong chiến tranh.
The hurricane razed the town to the ground.
Cơn bão đã **san bằng** thị trấn.
They threatened to raze the village to the ground if their demands were not met.
Họ dọa sẽ **phá hủy hoàn toàn** ngôi làng nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
The invading army razed the city to the ground, leaving nothing but ruins.
Quân xâm lược đã **phá hủy hoàn toàn** thành phố, chỉ còn lại đống đổ nát.
After the fire, the factory was razed to the ground and had to be rebuilt from scratch.
Sau vụ cháy, nhà máy đã bị **phá hủy hoàn toàn** và phải xây dựng lại từ đầu.
Decades ago, developers razed the neighborhood to the ground to build new apartments.
Hàng chục năm trước, các nhà phát triển đã **san bằng** khu phố để xây căn hộ mới.