아무 단어나 입력하세요!

"rayon" in Vietnamese

vải rayon

Definition

Vải rayon là một loại vải mềm, mịn và bóng được làm từ cellulose tái tạo, thường dùng để may quần áo và đồ dệt. Vải này đôi khi được gọi là lụa nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rayon' là loại chất liệu, không phải là một món đồ cụ thể. Thường gặp trong các cụm từ như 'áo sơ mi vải rayon', 'làm từ rayon'. Không nhầm lẫn với 'nylon' hoặc 'satin', đây là các loại vải khác. Từ này mang sắc thái trung tính.

Examples

This dress is made of rayon.

Chiếc váy này được làm từ **vải rayon**.

Many shirts are made of rayon because it feels soft.

Nhiều chiếc áo sơ mi được may bằng **vải rayon** vì nó rất mềm mại.

Rayon looks like silk but costs less.

**Vải rayon** nhìn giống lụa nhưng giá rẻ hơn nhiều.

If you want a cool summer outfit, try something in rayon.

Nếu bạn muốn bộ đồ mùa hè mát mẻ, hãy thử quần áo làm từ **vải rayon**.

Be careful—rayon can shrink if you wash it in hot water.

Hãy cẩn thận—**vải rayon** có thể bị co lại nếu bạn giặt bằng nước nóng.

I love how rayon drapes and feels against my skin.

Tôi thích cảm giác mềm mại và rủ của **vải rayon** trên da mình.