아무 단어나 입력하세요!

"ravin" in Vietnamese

hẻm núikhe núi

Definition

Một thung lũng hẹp và sâu với hai bên dốc đứng, thường hình thành do nước chảy làm xói mòn đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hẻm núi' thường dùng trong văn viết hoặc mô tả thiên nhiên. Trong nói chuyện thường ngày, 'khe núi' hoặc 'rãnh' cũng có thể được dùng.

Examples

The river cut a ravin through the forest.

Con sông đã tạo ra một **hẻm núi** xuyên qua khu rừng.

A bridge crosses the deep ravin.

Một cây cầu bắc qua **hẻm núi** sâu.

We saw foxes running in the ravin.

Chúng tôi thấy những con cáo chạy trong **hẻm núi**.

After the storm, the small creek turned into a raging ravin.

Sau cơn bão, con suối nhỏ biến thành một **hẻm núi** dữ dội.

Climbers avoided the dangerous ravin near the trail.

Những người leo núi tránh xa **hẻm núi** nguy hiểm gần lối mòn.

You can sometimes hear an echo if you shout into a ravin.

Thỉnh thoảng bạn có thể nghe thấy tiếng vang nếu hét vào **hẻm núi**.