아무 단어나 입력하세요!

"raves" in Vietnamese

tiệc ravelời khen ngợi nhiệt tình

Definition

'Raves' có thể chỉ những buổi tiệc nhảy sôi động với nhạc điện tử hoặc lời khen ngợi, tán dương nồng nhiệt về ai đó hay điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Raves’ khi là danh từ thường chỉ các buổi tiệc nhạc điện tử, nhất là trong giới trẻ. Khi là động từ, dùng ‘raves about’ để nói ai đó khen ngợi nhiệt tình. Đừng nhầm lẫn với ‘rants’ (nói giận dữ).

Examples

He raves about the new restaurant downtown.

Anh ấy lúc nào cũng **khen ngợi** nhà hàng mới ở trung tâm.

Many teenagers go to raves on the weekends.

Nhiều thiếu niên đi dự **tiệc rave** vào cuối tuần.

The film received raves from critics.

Bộ phim nhận được nhiều **lời khen ngợi** từ các nhà phê bình.

Everyone raves about her homemade cookies—they really are that good!

Mọi người đều **khen ngợi** bánh quy cô ấy làm—ngon thật sự!

Back in college, we used to go to secret raves out in the woods.

Hồi còn học đại học, chúng tôi từng bí mật tổ chức **tiệc rave** trong rừng.

She always raves about her favorite band whenever she gets the chance.

Cô ấy luôn **ca ngợi** ban nhạc yêu thích của mình khi có dịp.