아무 단어나 입력하세요!

"ravenous" in Vietnamese

đói cồn càorất khao khát (về điều gì đó)

Definition

Cảm giác rất đói hoặc có mong muốn mãnh liệt với một điều gì đó. Được dùng cả cho thức ăn lẫn một niềm khao khát khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'ravenous appetite', 'ravenous hunger'; không dùng cho người trực tiếp. Mạnh hơn 'hungry' hoặc 'starving'. Cũng dùng mang nghĩa bóng cho sự khao khát mạnh mẽ.

Examples

After hiking all day, I felt ravenous.

Sau một ngày leo núi, tôi cảm thấy **đói cồn cào**.

The ravenous wolves searched for food.

Những con sói **đói cồn cào** đi tìm thức ăn.

He had a ravenous appetite at dinner.

Anh ấy có một **cơn thèm ăn đói cồn cào** vào bữa tối.

I'm ravenous—is the food ready yet?

Tôi **đói cồn cào**—đồ ăn sẵn sàng chưa?

She has a ravenous curiosity about world history.

Cô ấy có một sự tò mò **rất mãnh liệt** về lịch sử thế giới.

The kids came home from soccer practice absolutely ravenous.

Bọn trẻ trở về sau buổi tập bóng đá và hoàn toàn **đói cồn cào**.