아무 단어나 입력하세요!

"raved" in Vietnamese

khen ngợi nhiệt tìnhnói mê sảng

Definition

Nói về ai đó hoặc điều gì đó với sự nhiệt tình, thường là nhiều lời khen ngợi. Đôi khi cũng chỉ việc nói chuyện mê sảng hoặc mất kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

'khen ngợi nhiệt tình' dùng chủ yếu để nói tốt về ai đó hoặc điều gì đó. Đôi khi, 'nói mê sảng' dùng cho trường hợp tiêu cực như bị sốt. Không dùng cho các bữa tiệc 'rave'.

Examples

She raved about the food at the new restaurant.

Cô ấy đã **khen ngợi nhiệt tình** về món ăn ở nhà hàng mới.

The critics raved about his performance.

Các nhà phê bình đã **khen ngợi nhiệt tình** về màn trình diễn của anh ấy.

He raved all night because of the fever.

Anh ấy **nói mê sảng** suốt đêm vì bị sốt.

Everyone raved about the concert—it was unforgettable.

Mọi người đều **khen ngợi nhiệt tình** buổi hòa nhạc—nó thật không thể quên được.

She raved to her friends about the amazing vacation.

Cô ấy đã **khen ngợi nhiệt tình** kỳ nghỉ tuyệt vời với bạn bè mình.

He raved so much about the book that I had to read it myself.

Anh ấy **khen ngợi nhiệt tình** cuốn sách đó đến mức tôi phải tự đọc.