아무 단어나 입력하세요!

"rattle through" in Vietnamese

làm vội vànglàm qua loa

Definition

Làm việc gì đó thật nhanh, thường là không chú ý nhiều đến chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh nói chuyện thân mật khi công việc bị làm nhanh, chưa chắc đã cẩn thận. Gật đầu với các cụm kiểu 'rattle through the homework' — tức làm bài tập rất nhanh, đôi khi qua loa.

Examples

She rattled through her homework before dinner.

Cô ấy **làm vội vàng** bài tập về nhà trước bữa tối.

The students rattled through the exam in less than an hour.

Các học sinh **làm qua loa** bài kiểm tra trong chưa đầy một giờ.

We need to rattle through this meeting because we are short on time.

Chúng ta cần phải **làm vội vàng** cuộc họp này vì không còn nhiều thời gian.

Let’s rattle through these emails so we can call it a day.

Hãy **làm vội vàng** mấy email này để kết thúc ngày làm việc nhé.

He rattled through his presentation and barely paused for questions.

Anh ấy **làm qua loa** bài thuyết trình và hầu như không dừng lại để trả lời câu hỏi.

Sometimes we just have to rattle through chores to get them done.

Đôi khi chúng ta chỉ cần **làm vội vàng** các việc vặt để cho xong.