아무 단어나 입력하세요!

"rattle on" in Vietnamese

lải nhải không ngừng

Definition

Nói liên tục, thường theo cách nhàm chán hoặc làm phiền, không cho người khác cơ hội nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là không trang trọng, hàm ý tiêu cực; mô tả người nói chuyện dài dòng mà không để ai khác nói.

Examples

My uncle likes to rattle on about old stories.

Chú tôi thích **lải nhải không ngừng** về những câu chuyện cũ.

He would rattle on for hours if you let him.

Nếu bạn để, anh ấy sẽ **lải nhải không ngừng** hàng giờ liền.

Please don’t rattle on during the movie.

Làm ơn đừng **lải nhải không ngừng** khi xem phim.

She just rattled on about her new cat for ages.

Cô ấy chỉ **lải nhải không ngừng** về con mèo mới suốt bao lâu.

I zoned out while he rattled on about his trip.

Tôi lơ đãng khi anh ấy **lải nhải không ngừng** về chuyến đi của mình.

Whenever we're on the phone, my sister just rattles on without letting me say a word.

Mỗi khi gọi điện, chị gái tôi chỉ **lải nhải không ngừng** mà không cho tôi nói gì.