"rationality" in Indonesian
Definition
Khả năng suy nghĩ một cách rõ ràng, logic dựa trên bằng chứng và lý lẽ thay vì cảm xúc hoặc đoán mò.
Usage Notes (Indonesian)
'Tính hợp lý', 'lý trí' thường được dùng trong bối cảnh học thuật (triết học, kinh tế học, tâm lý học). Đối lập với 'cảm xúc', 'phi lý trí'. Một số cụm phổ biến: 'tính hợp lý tuyệt đối', 'tính hợp lý giới hạn', 'nghi vấn tính hợp lý của ai đó'.
Examples
Her rationality helps her solve problems calmly.
**Tính hợp lý** giúp cô ấy giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh.
Rationality is important in making good decisions.
**Tính hợp lý** rất quan trọng khi đưa ra quyết định đúng.
People often admire rationality in leaders.
Mọi người thường ngưỡng mộ **tính hợp lý** ở các nhà lãnh đạo.
Sometimes, too much rationality can make someone seem cold or distant.
Đôi khi, quá nhiều **tính hợp lý** có thể khiến ai đó trở nên lạnh lùng.
When emotions run high, rationality often gets pushed aside.
Khi cảm xúc dâng cao, **tính hợp lý** thường bị đẩy sang một bên.
The scientist defended the need for rationality in public debates.
Nhà khoa học bảo vệ sự cần thiết của **tính hợp lý** trong các cuộc tranh luận công khai.