아무 단어나 입력하세요!

"rated" in Vietnamese

được xếp hạngđược đánh giá

Definition

Được cho điểm, xếp loại hoặc phân loại để thể hiện chất lượng hoặc phù hợp. Thường dùng cho phim, sản phẩm hoặc màn trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động: 'được xếp hạng', 'được đánh giá cao'. Dùng cho cả đánh giá chất lượng và phân loại độ tuổi hoặc nội dung.

Examples

The movie was rated PG-13 for some violence.

Bộ phim này **được xếp hạng** PG-13 vì có một số cảnh bạo lực.

Her hotel is highly rated by guests.

Khách sạn của cô ấy **được đánh giá** rất cao bởi khách.

This restaurant is rated as one of the best in town.

Nhà hàng này **được xếp hạng** là một trong những nơi tốt nhất trong thành phố.

He’s the top-rated player in the league this year.

Anh ấy là cầu thủ **được xếp hạng** cao nhất giải đấu năm nay.

That book is rated five stars on most websites.

Cuốn sách đó **được đánh giá** năm sao trên hầu hết các trang web.

I only watch TV shows that are rated really well.

Tôi chỉ xem các chương trình truyền hình **được đánh giá** thực sự tốt.