"ratchet up" in Vietnamese
Definition
Tăng một cái gì đó lên từng bước, thường theo cách có kiểm soát hoặc cố ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng, tin tức hoặc kinh doanh, kiểu tăng từ từ và thường không đảo ngược. Thường gặp như 'ratchet up pressure', 'ratchet up prices'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The company plans to ratchet up production next year.
Công ty dự định sẽ **tăng dần** sản xuất vào năm tới.
They decided to ratchet up security after the incident.
Sau vụ việc, họ đã quyết định **tăng dần** an ninh.
We need to ratchet up our efforts if we want to win.
Nếu muốn thắng, chúng ta cần **nâng cao dần** nỗ lực của mình.
Rising costs have forced them to ratchet up prices several times this year.
Chi phí tăng khiến họ đã phải **tăng dần** giá nhiều lần trong năm nay.
With every new threat, the government ratchets up pressure on the opposition.
Mỗi mối đe dọa mới, chính phủ lại **tăng dần** sức ép lên phe đối lập.
If talks fail, both sides are likely to ratchet up their demands.
Nếu đàm phán thất bại, hai bên có thể sẽ **nâng dần** các yêu cầu của mình.