아무 단어나 입력하세요!

"ratcher" in Vietnamese

bộ ratcher (bộ phận cơ khí đặc biệt)

Definition

Đây là một bộ phận cơ khí hiếm gặp dùng để điều chỉnh chuyển động theo từng bước, chỉ cho phép di chuyển một chiều trong cơ chế máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật cũ. Thay vào đó, 'ratchet' thường được dùng hơn trong các tình huống hiện đại.

Examples

The old clock has a ratcher inside the winding mechanism.

Bên trong bộ lên dây của chiếc đồng hồ cũ có một **bộ ratcher**.

A ratcher allows movement in only one direction.

Một **bộ ratcher** chỉ cho phép chuyển động theo một chiều.

He showed me the broken ratcher from the old machine.

Anh ấy cho tôi xem chiếc **bộ ratcher** bị hỏng từ cỗ máy cũ.

I searched everywhere for a replacement ratcher, but they're really hard to find.

Tôi đã tìm khắp nơi để thay thế một **bộ ratcher**, nhưng chúng rất khó kiếm.

Without the ratcher, the gear just spins freely.

Nếu không có **bộ ratcher**, bánh răng sẽ quay tự do.

When restoring vintage tools, finding the right ratcher can be a real challenge.

Khi phục chế dụng cụ cổ, việc tìm đúng **bộ ratcher** thực sự là một thách thức.