"rat race" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ lối sống cạnh tranh liên tục, làm việc vất vả để kiếm sống hoặc theo kịp người khác, thường gây căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực để phê phán lối sống căng thẳng, cạnh tranh, đặc biệt ở thành phố hoặc môi trường công sở. Dùng trong các cụm: 'thoát khỏi rat race', 'mệt mỏi với rat race'.
Examples
Many people feel stuck in the rat race.
Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong **cuộc chạy đua kiếm sống**.
She wants to leave the rat race and move to the countryside.
Cô ấy muốn rời khỏi **cuộc chạy đua kiếm sống** và chuyển về quê.
The city is famous for its stressful rat race.
Thành phố nổi tiếng với **vòng xoáy công việc** đầy căng thẳng.
After ten years in the rat race, he decided it was time for a change.
Sau mười năm làm việc trong **cuộc chạy đua kiếm sống**, anh ấy quyết định đã đến lúc thay đổi.
Sometimes I wish I could just escape the rat race and relax.
Đôi khi tôi ước có thể thoát khỏi **cuộc chạy đua kiếm sống** và thư giãn.
They're both tired of the endless rat race in corporate life.
Cả hai đều mệt mỏi với **cuộc chạy đua kiếm sống** không hồi kết trong công việc văn phòng.