아무 단어나 입력하세요!

"rassle" in Vietnamese

vật lộn (thân mật)đánh nhau (chơi đùa)

Definition

Từ thân mật chủ yếu dùng ở tiếng Anh miền Nam Mỹ, chỉ việc vật lộn hoặc chơi đánh nhau một cách hài hước, không nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính thân mật, thường thấy trong khẩu ngữ miền Nam Mỹ; không dùng trong viết trang trọng, chủ yếu xuất hiện khi nói chuyện hoặc kể chuyện hài hước.

Examples

My little brother likes to rassle with me on the carpet.

Em trai tôi thích **vật lộn** với tôi trên thảm.

They would always rassle after school in the yard.

Họ luôn **vật lộn** ở sân sau giờ học.

The boys started to rassle during the family picnic.

Đám con trai bắt đầu **vật lộn** trong buổi dã ngoại gia đình.

He says he's too old to rassle like he used to.

Anh ấy nói anh quá già để **vật lộn** như hồi xưa.

Let’s not rassle over silly things tonight.

Tối nay đừng **vật lộn** vì mấy chuyện ngớ ngẩn nữa nhé.

You wanna rassle or just talk?

Bạn muốn **vật lộn** hay chỉ nói chuyện thôi?