"raspberries" in Vietnamese
Definition
Loại quả nhỏ, có vị ngọt, màu đỏ hoặc tím đậm, mọc trên bụi và thường được ăn tươi, dùng trong món tráng miệng hoặc làm mứt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường ở dạng số nhiều như trong 'quả mâm xôi tươi', 'mứt mâm xôi', hoặc 'hái quả mâm xôi'.
Examples
I like to eat raspberries with yogurt.
Tôi thích ăn **quả mâm xôi** với sữa chua.
We picked raspberries from the garden.
Chúng tôi đã hái **quả mâm xôi** trong vườn.
She bought a box of fresh raspberries at the market.
Cô ấy đã mua một hộp **quả mâm xôi** tươi ở chợ.
Do you want some raspberries on your pancakes?
Bạn có muốn thêm **quả mâm xôi** lên bánh kếp không?
I love how tart and sweet raspberries taste in smoothies.
Tôi thích hương vị chua ngọt của **quả mâm xôi** trong sinh tố.
If you freeze raspberries, they make a great snack in summer.
Nếu bạn đông lạnh **quả mâm xôi**, chúng sẽ là món ăn vặt tuyệt vời vào mùa hè.