아무 단어나 입력하세요!

"rashly" in Vietnamese

một cách hấp tấpmột cách thiếu suy nghĩ

Definition

Làm việc gì đó một cách vội vàng, thiếu cân nhắc, không suy nghĩ đến hậu quả. Thường chỉ sự hấp tấp hoặc thiếu thận trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'hành động', 'quyết định', 'nói'. Mang nghĩa chê trách vì thiếu suy nghĩ, không dùng cho tốc độ di chuyển vật lý.

Examples

He rashly decided to quit his job.

Anh ấy **hấp tấp** quyết định nghỉ việc.

Don’t speak rashly in front of your boss.

Đừng nói **hấp tấp** trước mặt sếp.

She answered the question rashly and made a mistake.

Cô ấy trả lời câu hỏi **thiếu suy nghĩ** và đã mắc lỗi.

If you act rashly, you might regret it later.

Nếu bạn hành động **hấp tấp**, bạn có thể hối tiếc sau này.

He rashly promised to help everyone before knowing what they needed.

Anh ấy **thiếu cân nhắc** hứa giúp mọi người trước khi biết họ cần gì.

Try not to make rashly-made decisions when you're under pressure.

Đừng cố đưa ra quyết định **hấp tấp** khi bạn đang chịu áp lực.