"rash" in Vietnamese
Definition
Phát ban là vùng da bị đỏ hoặc kích ứng, thường do nóng, dị ứng hoặc bệnh. Ngoài ra, 'rash' còn có thể chỉ hành động hấp tấp, không suy nghĩ kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'rash' thường là danh từ chỉ phát ban da như 'skin rash', 'diaper rash'. Khi là tính từ, nghĩa là vội vàng, thường thấy trong cụm như 'rash decision'. Đừng nhầm với 'ngứa' hay 'vết thương'.
Examples
The baby has a rash on his neck.
Em bé bị **phát ban** ở cổ.
This soap gave me a rash.
Loại xà phòng này đã làm tôi bị **phát ban**.
It was a rash decision to quit that day.
Việc nghỉ việc hôm đó là một quyết định quá **vội vàng**.
I broke out in a rash after eating shellfish.
Tôi bị **phát ban** sau khi ăn hải sản có vỏ.
Don't do anything rash just because you're angry.
Đừng làm gì **vội vàng** chỉ vì bạn đang tức giận.
At first I thought it was just dry skin, but the rash kept spreading.
Ban đầu tôi nghĩ chỉ là da khô, nhưng **phát ban** cứ lan rộng.