아무 단어나 입력하세요!

"rarin' to go" in Vietnamese

hào hứng sẵn sàngnóng lòng bắt đầu

Definition

Rất háo hức và tràn đầy năng lượng muốn bắt đầu điều gì đó. Thường dùng để nói ai đó không thể chờ đợi để bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói rất thân mật trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng trước khi bắt đầu hoạt động: 'Tôi háo hức quá!' hoặc 'Trẻ con háo hức lắm.'

Examples

I'm rarin' to go for the trip tomorrow.

Tôi **háo hức sẵn sàng** cho chuyến đi ngày mai.

The kids are rarin' to go for the soccer match.

Bọn trẻ **nóng lòng bắt đầu** cho trận bóng đá.

She's rarin' to go after her recovery.

Cô ấy **hào hứng sẵn sàng** sau khi bình phục.

We've trained all week and we're rarin' to go for the big game.

Chúng tôi đã luyện tập cả tuần và giờ **háo hức sẵn sàng** cho trận đấu lớn.

After months of planning, the team is rarin' to go.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, nhóm **hào hứng sẵn sàng**.

It's finally race day and I'm rarin' to go!

Cuối cùng cũng đến ngày thi đấu, tôi **nóng lòng bắt đầu**!