"rarest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'hiếm', dùng để chỉ thứ ít gặp hoặc khó tìm nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh từ ba thứ trở lên; thường đặt trước danh từ ('the rarest bird'). Không dùng để miêu tả độ chín của thịt.
Examples
The blue diamond is one of the rarest gems in the world.
Viên kim cương xanh là một trong những viên đá quý **hiếm nhất** trên thế giới.
This is the rarest photo in my collection.
Đây là bức ảnh **hiếm nhất** trong bộ sưu tập của tôi.
Pandas are among the rarest animals.
Gấu trúc là một trong những loài động vật **hiếm nhất**.
That was the rarest event I've ever witnessed.
Đó là sự kiện **hiếm nhất** mà tôi từng chứng kiến.
Finding a four-leaf clover is one of the rarest things.
Tìm được cỏ bốn lá là một trong những điều **hiếm nhất**.
That stamp is the rarest in her album—almost nobody owns it.
Con tem đó là **hiếm nhất** trong bộ sưu tập của cô ấy—gần như không ai sở hữu nó.