아무 단어나 입력하세요!

"raptures" in Vietnamese

ngây ngấtvô cùng sung sướng

Definition

“Raptures” chỉ cảm xúc hết sức vui mừng, hạnh phúc sâu sắc, thường dùng trong văn học hay ngôn ngữ trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn học, trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường. Hay gặp trong cụm 'in raptures'. Không nên nhầm với nghĩa tôn giáo 'the Rapture'.

Examples

He was in raptures after hearing the good news.

Nghe tin vui, anh ấy đã ở trong trạng thái **ngây ngất**.

The audience broke into raptures at her performance.

Khán giả đã vỡ òa trong **ngây ngất** sau màn trình diễn của cô ấy.

She smiled in raptures as she opened the gift.

Cô ấy mỉm cười **ngây ngất** khi mở món quà.

The kids were in raptures over the puppy their parents brought home.

Bọn trẻ **vô cùng sung sướng** vì chú cún mà bố mẹ mang về.

He described the view from the mountain in raptures, unable to hide his excitement.

Anh ấy miêu tả cảnh núi bằng sự **ngây ngất**, không thể che giấu nổi sự phấn khích của mình.

Sarah was in raptures when she finally got the job offer she’d been waiting for.

Sarah **ngây ngất** khi cuối cùng cũng nhận được công việc mơ ước.