아무 단어나 입력하세요!

"raps" in Vietnamese

rap (biểu diễn nhạc rap)gõ nhẹ

Definition

'Raps' là động từ diễn tả việc biểu diễn nhạc rap hoặc gõ nhẹ, thường là lên cửa hoặc bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể là biểu diễn rap hoặc gõ nhẹ; nên nhìn vào ngữ cảnh. Không nhầm với 'wraps' (gói lại).

Examples

She raps about her life on stage.

Cô ấy **rap** về cuộc đời mình trên sân khấu.

He always raps twice before entering the office.

Anh ấy luôn **gõ nhẹ** hai lần trước khi vào văn phòng.

The child raps on the table to get attention.

Đứa trẻ **gõ nhẹ** lên bàn để gây chú ý.

Nobody raps like she does—her lyrics are amazing!

Không ai **rap** được như cô ấy—lời nhạc của cô thật tuyệt vời!

He raps on doors for fun when he’s bored at home.

Khi ở nhà buồn chán, anh ấy **gõ nhẹ** lên cửa cho vui.

On weekends, she raps with her friends at the local park.

Cuối tuần, cô ấy **rap** cùng bạn bè ở công viên gần nhà.