아무 단어나 입력하세요!

"rapprochement" in Vietnamese

hòa giảicải thiện quan hệ

Definition

Khi hai nhóm, quốc gia hoặc người sau thời gian mâu thuẫn bắt đầu trở nên thân thiện hoặc cải thiện quan hệ với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong chính trị, ngoại giao hoặc giữa các nhóm. Thường đi với 'giữa', 'giai đoạn', hoặc 'kêu gọi'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The countries announced a rapprochement after years of tension.

Sau nhiều năm căng thẳng, các quốc gia đã công bố **hòa giải**.

There was a rapprochement between the two companies.

Có **hòa giải** giữa hai công ty.

A rapprochement can help end long-standing conflicts.

**Hòa giải** có thể giúp chấm dứt những xung đột kéo dài.

Their recent meetings could lead to a real rapprochement.

Những cuộc họp gần đây của họ có thể dẫn đến một **hòa giải** thực sự.

There’s hope for rapprochement between the two rival parties.

Có hy vọng về **hòa giải** giữa hai phe đối địch.

Some politicians are pushing for rapprochement instead of more hostility.

Một số chính trị gia đang thúc đẩy **hòa giải** thay vì đối đầu thêm.