"rape" in Vietnamese
Definition
Hiếp dâm là hành vi tội phạm ép buộc ai đó quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý của họ. Đây là một hành vi bạo lực tình dục rất nghiêm trọng và nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ mang tính pháp lý, nhạy cảm và không được sử dụng tùy tiện trong giao tiếp hàng ngày. Những cụm như 'nạn nhân hiếp dâm', 'báo cáo vụ hiếp dâm', 'bị cáo buộc hiếp dâm' thường gặp trong báo chí và pháp luật.
Examples
The law punishes rape severely.
Pháp luật trừng phạt **hiếp dâm** rất nghiêm khắc.
She reported the rape to the police.
Cô ấy đã báo cáo **hiếp dâm** với cảnh sát.
The court heard a rape case yesterday.
Tòa án đã xét xử một vụ **hiếp dâm** vào hôm qua.
The article discusses how rape cases are often underreported.
Bài báo bàn về việc các vụ **hiếp dâm** thường bị báo cáo thiếu.
He was arrested on suspicion of rape.
Anh ấy bị bắt vì bị nghi ngờ **hiếp dâm**.
Support services are available for people affected by rape.
Có các dịch vụ hỗ trợ dành cho người bị ảnh hưởng bởi **hiếp dâm**.