"rap across the knuckles" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lời khiển trách hoặc cảnh cáo nhẹ cho ai đó khi họ phạm lỗi nhỏ. Thành ngữ này xuất phát từ ý tưởng gõ nhẹ lên khớp tay để thể hiện sự không hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính không quá trang trọng, thường dùng ở trường hoặc cơ quan khi ai đó mắc lỗi nhỏ, không dùng cho hình phạt nghiêm trọng. Thường thấy ở dạng 'give/get a rap across the knuckles', chỉ là lời nhắc nhở nhẹ.
Examples
The teacher gave him a rap across the knuckles for talking in class.
Giáo viên đã **khiển trách nhẹ** vì cậu ấy nói chuyện trong lớp.
He got a rap across the knuckles for being late to work again.
Anh ấy bị **cảnh cáo nhẹ** vì lại đi làm trễ.
The manager gave the team a rap across the knuckles for missing the deadline.
Quản lý đã **khiển trách nhẹ** đội vì không kịp thời hạn.
I just got a rap across the knuckles from my boss about my messy desk.
Tôi vừa bị sếp **khiển trách nhẹ** về bàn làm việc bừa bộn của mình.
You’ll get a rap across the knuckles if you keep missing meetings like this.
Nếu bạn tiếp tục bỏ lỡ họp như thế này, bạn sẽ bị **cảnh cáo nhẹ**.
They didn’t fire him, but he definitely got a rap across the knuckles for the mistake.
Họ không sa thải anh ấy, nhưng chắc chắn anh ấy đã bị **khiển trách nhẹ** vì lỗi đó.