아무 단어나 입력하세요!

"rant" in Vietnamese

nói tức giận kéo dàiphàn nàn ầm ĩ

Definition

Khi ai đó nói hoặc viết rất lâu với giọng to, giận dữ, thường xuyên than phiền hoặc chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

'rant' dùng cho lời chỉ trích hoặc than phiền, cảm xúc, kéo dài, mang tính tiêu cực. Không dùng cho thảo luận lịch sự hay trang trọng. Thường gặp trong: 'đi một bài rant', 'rant về cái gì đó'.

Examples

He started to rant about the noisy neighbors.

Anh ấy bắt đầu **nói tức giận kéo dài** về hàng xóm ồn ào.

Don’t rant; try to explain calmly.

Đừng **nói tức giận kéo dài**; hãy cố gắng giải thích bình tĩnh.

She posted a long rant online.

Cô ấy đã đăng một **bài rant** dài trên mạng.

He went on a rant about his job for twenty minutes.

Anh ấy đã **nói tức giận kéo dài** về công việc của mình suốt hai mươi phút.

Her rant about the movie made everyone laugh.

**Bài rant** về bộ phim của cô ấy khiến mọi người bật cười.

Sorry for the rant, I just needed to get that off my chest.

Xin lỗi vì **bài rant**, mình chỉ cần nói ra cho nhẹ lòng.