아무 단어나 입력하세요!

"rant against" in Vietnamese

chỉ trích gay gắtthan phiền ầm ĩ về

Definition

Nói về ai đó hoặc điều gì đó với thái độ bức xúc, tức giận, thường đi kèm chỉ trích mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính không trang trọng, thường dùng khi ai đó phàn nàn to tiếng hoặc chỉ trích đầy cảm xúc. Thường theo sau bằng chủ đề, ví dụ 'rant against mạng xã hội'.

Examples

He always rants against bad drivers.

Anh ấy luôn **chỉ trích gay gắt** những tài xế lái xe tệ.

She likes to rant against social media.

Cô ấy thích **than phiền ầm ĩ về** mạng xã hội.

My uncle often rants against politicians at family dinners.

Chú tôi thường xuyên **chỉ trích gay gắt** các chính trị gia trong bữa tối gia đình.

Stop ranting against the weather—nobody can change it!

Đừng **than phiền ầm ĩ về** thời tiết nữa—không ai thay đổi được đâu!

He went on a long rant against the new company policies in the meeting.

Anh ấy đã có một bài **chỉ trích gay gắt** dài về các chính sách mới của công ty trong cuộc họp.

Everyone tuned out when she started to rant against reality TV.

Mọi người đều không để ý khi cô ấy bắt đầu **than phiền ầm ĩ về** chương trình truyền hình thực tế.