"ransack" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm một nơi hoặc đồ vật một cách hỗn loạn và mạnh bạo, thường để trộm hoặc tìm kiếm thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong ngữ cảnh phạm tội hoặc chiến tranh. Không dùng cho việc tìm kiếm bình thường. Đi kèm: 'ransack a house', 'ransack the office'.
Examples
Thieves ransacked the store last night.
Bọn trộm đã **lục tung** cửa hàng đêm qua.
They ransacked his room looking for money.
Họ đã **lục tung** phòng anh ấy để tìm tiền.
Soldiers ransacked the abandoned house.
Những người lính đã **lục tung** ngôi nhà bỏ hoang.
My bag looked like it had been ransacked after my little brother went through it.
Sau khi em trai tôi xem qua, túi của tôi trông như đã bị **lục tung**.
When we got home, we realized someone had ransacked the entire place.
Khi chúng tôi về nhà, chúng tôi nhận ra ai đó đã **lục tung** cả căn nhà.
Don’t ransack the kitchen just to find some cookies!
Đừng **lục tung** bếp chỉ để tìm vài chiếc bánh quy!