"rankings" in Vietnamese
Definition
Danh sách hoặc vị trí cho thấy thứ tự của người hoặc vật dựa trên thành tích, chất lượng hoặc một yếu tố nào đó, thường từ cao đến thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, phổ biến trong thể thao, đại học, kinh doanh. Có cụm như 'top rankings', 'global rankings'. Đây là vị trí trong danh sách, không phải điểm số.
Examples
The university is high in international rankings.
Trường đại học đó nằm ở vị trí cao trong các **bảng xếp hạng** quốc tế.
He checked the latest tennis rankings online.
Anh ấy kiểm tra **bảng xếp hạng** tennis mới nhất trên mạng.
Our team moved up in the national rankings this week.
Đội chúng tôi đã tăng hạng trên **bảng xếp hạng** quốc gia tuần này.
Global university rankings change every year and spark a lot of debate.
**Bảng xếp hạng** đại học toàn cầu thay đổi mỗi năm và tạo ra nhiều tranh luận.
She was surprised by her country’s high position in the health care rankings.
Cô ấy ngạc nhiên khi đất nước mình đứng cao trong **bảng xếp hạng** y tế.
There are so many different rankings now, it's hard to know which one to trust.
Bây giờ có quá nhiều **bảng xếp hạng**, thật khó biết nên tin cái nào.