아무 단어나 입력하세요!

"rank with" in Vietnamese

ngang hàng vớisánh ngang với

Definition

Được xem là ngang hàng về chất lượng, tầm quan trọng hoặc vị thế với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nói về thành tựu, danh tiếng hoặc vị thế. Cấu trúc phổ biến: 'A rank with B'. Không nên nhầm với 'rank as'.

Examples

Beethoven's music ranks with the greatest in history.

Nhạc của Beethoven **ngang hàng với** những tác phẩm vĩ đại nhất lịch sử.

This book ranks with the classics of modern literature.

Cuốn sách này **ngang hàng với** những tác phẩm kinh điển của văn học hiện đại.

Her kindness ranks with her intelligence.

Lòng tốt của cô ấy **ngang hàng với** trí thông minh của cô.

He wants his work to rank with the best, not just be average.

Anh ấy muốn tác phẩm của mình **ngang hàng với** những gì tốt nhất, chứ không chỉ tầm thường.

The restaurant's service ranks with the finest in the city.

Dịch vụ của nhà hàng **ngang hàng với** những nơi tốt nhất thành phố.

Some say her latest movie ranks with the director’s all-time greats.

Có người nói bộ phim mới nhất của cô ấy **ngang hàng với** những tác phẩm xuất sắc nhất của đạo diễn.