아무 단어나 입력하세요!

"ranching" in Vietnamese

chăn nuôi quy mô lớnnghề nuôi gia súc

Definition

Hoạt động nuôi gia súc như bò, cừu trên diện tích lớn, thường để kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho quy mô lớn, không dùng cho chăn nuôi nhỏ lẻ hay trồng trọt. Thường gặp trong cụm 'cattle ranching'.

Examples

Ranching is important in the western United States.

**Chăn nuôi quy mô lớn** rất quan trọng ở miền tây nước Mỹ.

My uncle works in ranching and takes care of cattle.

Chú tôi làm việc trong lĩnh vực **chăn nuôi quy mô lớn** và chăm sóc bò.

She learned about ranching on a school trip.

Cô ấy đã tìm hiểu về **chăn nuôi quy mô lớn** trong chuyến tham quan của trường.

Modern ranching uses new technology to track animals.

**Chăn nuôi quy mô lớn hiện đại** sử dụng công nghệ mới để theo dõi vật nuôi.

Ranching can be tough work, especially during the hot summer months.

**Chăn nuôi quy mô lớn** có thể là công việc vất vả, đặc biệt vào những tháng hè nóng bức.

Some families have been in the ranching business for generations.

Một số gia đình đã gắn bó với ngành **chăn nuôi quy mô lớn** qua nhiều thế hệ.