"ranches" in Vietnamese
Definition
Nơi rộng lớn, thường là những trang trại, nuôi gia súc như bò hoặc ngựa. 'Ranches' là số nhiều của 'ranch.'
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho số nhiều; số ít là 'ranch'. Các cụm như 'cattle ranch' (trang trại nuôi bò) thường xuất hiện. Ở Bắc Mỹ, chủ yếu là trang trại nuôi gia súc, không phải trang trại trồng trọt.
Examples
Many ranches in Texas raise cattle.
Nhiều **trang trại chăn nuôi** ở Texas nuôi bò.
Some ranches are open for visitors to tour.
Một số **trang trại chăn nuôi** mở cửa cho khách tham quan.
The largest ranches cover thousands of acres.
Những **trang trại chăn nuôi** lớn nhất có diện tích hàng ngàn mẫu.
Back in the day, family-owned ranches were much more common here.
Ngày xưa, **trang trại chăn nuôi** do gia đình sở hữu phổ biến hơn nhiều ở đây.
You'll find old barns and horses on most ranches out west.
Ở hầu hết các **trang trại chăn nuôi** phía tây, bạn sẽ thấy chuồng cũ và ngựa.
These days, some ranches focus on eco-tourism instead of raising cattle.
Ngày nay, một số **trang trại chăn nuôi** tập trung vào du lịch sinh thái thay vì nuôi bò.