아무 단어나 입력하세요!

"rana" in Vietnamese

ếch

Definition

Một con vật nhỏ sống gần nước, có da trơn, chân sau dài để nhảy và không có đuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'ếch' thường dùng trong khoa học, giáo dục và truyện thiếu nhi. 'tree frog' là 'ếch cây'. Không giống 'cóc', vì da 'ếch' mịn hơn.

Examples

The rana jumped into the water.

Con **ếch** nhảy xuống nước.

A rana is green and small.

**Ếch** màu xanh lá cây và nhỏ.

Children like to watch the rana hop.

Trẻ em thích xem **ếch** nhảy.

I heard a rana croaking by the river last night.

Tôi nghe thấy **ếch** kêu bên bờ sông tối qua.

There's a tiny rana hiding under that leaf.

Có một con **ếch** nhỏ đang trốn dưới chiếc lá đó.

People say that touching a rana brings good luck.

Người ta nói rằng chạm vào **ếch** sẽ gặp may mắn.