아무 단어나 입력하세요!

"ramps" in Vietnamese

dốc nghiêngtỏi rừng (cây ăn được)

Definition

“Dốc nghiêng” là bề mặt nối hai mặt phẳng có độ cao khác nhau (cho người, xe lăn, xe cộ); hoặc cũng có thể chỉ một loại cây hoang dã ăn được tương tự tỏi tây ở Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dốc nghiêng’ dùng nhiều trong cụm như 'wheelchair ramps', 'loading ramps'. Nếu nghe 'ramps are in season', thường nói về loại cây ăn được – nên chú ý ngữ cảnh.

Examples

The school has ramps for wheelchair access.

Trường học có các **dốc nghiêng** để người dùng xe lăn di chuyển.

Loading ramps are used to move heavy boxes into trucks.

Các **dốc nghiêng** được sử dụng để chuyển thùng nặng lên xe tải.

In spring, people in North America look for wild ramps to eat.

Vào mùa xuân, người dân Bắc Mỹ tìm kiếm **tỏi rừng** để ăn.

Many old buildings are adding ramps to be more accessible.

Nhiều tòa nhà cũ đang lắp thêm **dốc nghiêng** để dễ tiếp cận hơn.

Did you see the festival selling fresh ramps this weekend?

Bạn có thấy lễ hội cuối tuần này bán **tỏi rừng** tươi không?

All exit ramps were blocked because of the parade.

Tất cả các **dốc nghiêng ra khỏi đường** đều bị chặn do cuộc diễu hành.